Bắt đầu
Cài đặt AssetHub trên Hostinger hoặc VPS riêng trong dưới 10 phút.
Người dùng & Vai trò
5 vai trò có sẵn với phân quyền Spatie, tinh chỉnh được theo từng người dùng.
Tính năng sản phẩm
Tài sản, quy trình, bảo trì, khấu hao, nhật ký kiểm toán và nhiều hơn nữa.
Tùy biến
Thêm không giới hạn trường tùy chỉnh, đổi thương hiệu, ngôn ngữ và giao diện.
Cài đặt Hostinger
Triển khai từng bước trên gói Single chia sẻ rẻ nhất.
Bảo mật & QR
HTTPS, webhook ký HMAC, nhật ký kiểm toán và quét QR bằng camera.
Báo cáo & Xuất
8 báo cáo tích hợp sẵn, xuất Excel + PDF, lọc theo ngày.
Cảnh báo email
Nhắc bảo hành, bảo trì, hạn tài liệu và checkout quá hạn.
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể chạy AssetHub trên gói Hostinger Single rẻ nhất không?
Có — AssetHub tương thích hoàn toàn với Hostinger Single (~$2.99/tháng). Gói Single đã có PHP 8.3, MySQL, Cron Jobs gốc và SSL miễn phí — mọi thứ AssetHub cần. Không cần SSH, Composer hay dòng lệnh. Xem mục Cài đặt Hostinger để có hướng dẫn từng bước.
Tôi có cần kỹ năng kỹ thuật để cài đặt không?
Không. Trình cài đặt qua web xử lý tất cả: kiểm tra yêu cầu, thiết lập cơ sở dữ liệu, migrate, và tạo tài khoản admin. Chỉ cần upload file, mở /install trong trình duyệt và làm theo wizard.
Email tự động (cảnh báo bảo hành/bảo trì) hoạt động thế nào?
AssetHub dùng scheduler của Laravel. Bạn chỉ cần cấu hình một cron job chạy mỗi phút, Laravel sẽ tự điều phối từng tác vụ vào đúng thời điểm (hàng ngày 08:00, hàng tháng, v.v.). Với Hostinger, cấu hình tại hPanel → Nâng cao → Cron Jobs. Nếu host không có cron, dùng URL Cron trong app cùng dịch vụ miễn phí cron-job.org.
Hệ thống hỗ trợ những phương pháp khấu hao nào?
Ba phương pháp: Đường thẳng (khấu hao đều hàng năm), Số dư giảm dần (nhanh hơn, thường dùng cho thuế), và Theo sản lượng (theo mức sử dụng, dành cho thiết bị sản xuất). Giá trị tài sản được làm mới tự động vào ngày 1 hàng tháng.
Trình quét QR có hoạt động trên điện thoại không?
Có — dùng camera trình duyệt qua html5-qrcode và chạy được trên mọi trình duyệt điện thoại/máy tính bảng/desktop hiện đại. Yêu cầu duy nhất là HTTPS. Hostinger cung cấp SSL miễn phí qua Let's Encrypt nên chạy ngay được.
Tôi có thể thêm trường riêng mà không cần code không?
Có. Admin → Trường tùy chỉnh cho phép thêm không giới hạn thuộc tính (văn bản, số, ngày, lựa chọn, vùng văn bản, tệp, hộp kiểm), giới hạn theo từng danh mục, đánh dấu bắt buộc và sắp xếp lại bằng kéo-thả — tất cả từ giao diện.
AssetHub hỗ trợ bao nhiêu ngôn ngữ?
10 ngôn ngữ sẵn có: Tiếng Anh, Tiếng Việt, Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Trung, Nhật, Bồ Đào Nha (BR), Nga và Ả Rập (có hỗ trợ RTL đầy đủ). Bản dịch có thể chỉnh sửa từ Admin → Translations.
Tổng quan
AssetHub là hệ thống quản lý tài sản CNTT hoàn chỉnh, xây dựng bằng Laravel 11, Vue 3 và Tailwind CSS. Nó giúp tổ chức theo dõi vòng đời thiết bị, quản lý cấp phát, lên lịch bảo trì, tính khấu hao và tạo báo cáo chi tiết.
Theo dõi bằng mã QR
Tự sinh mã QR cho mọi tài sản. Quét bằng camera trên trình duyệt.
Khấu hao
3 phương pháp: đường thẳng, số dư giảm dần, theo sản lượng.
Trường tùy chỉnh
Thêm không giới hạn thuộc tính — văn bản, ngày, lựa chọn, tệp, hộp kiểm.
Webhook
15 loại sự kiện với ký HMAC và tự động retry.
Nhật ký kiểm toán
Ghi lại mọi thay đổi với trình xem diff đầy đủ.
Báo cáo
8 báo cáo có biểu đồ, xuất Excel và PDF.
Yêu cầu máy chủ
- PHP 8.2 trở lên
- MySQL 5.7+ hoặc MariaDB 10.3+
- Composer 2.x
- Node.js 18+ và npm 9+
- Máy chủ web: Apache hoặc Nginx
PHP Extension bắt buộc
- OpenSSL, PDO, PDO_MySQL, Mbstring, Tokenizer, XML, Ctype, JSON, GD, Fileinfo
Dung lượng đĩa
Tối thiểu ~ 200 MB. Cần thêm dung lượng cho ảnh tài sản và tệp đính kèm tài liệu.
Cài đặt
Lựa chọn A — Trình cài đặt qua web (Khuyến nghị)
- Upload file dự án lên máy chủ web.
- Trỏ document root của tên miền tới
public/. - Đặt quyền:
storage/vàbootstrap/cache/phải ghi được (chmod 775). - Sao chép
.env.examplethành.envrồi chạyphp artisan key:generate. - Mở
https://yourdomain.com/installtrong trình duyệt. - Làm theo wizard — Requirements → Database → Migrate → Admin Account → Done.
Lựa chọn B — Cài đặt qua CLI
# 1. Cài dependency
composer install --no-dev --optimize-autoloader
npm install
npm run build
# 2. Cấu hình môi trường
cp .env.example .env
php artisan key:generate
# 3. Sửa .env để đặt thông tin DB
# DB_HOST, DB_PORT, DB_DATABASE, DB_USERNAME, DB_PASSWORD
# 4. Tạo bảng và seed dữ liệu ban đầu
php artisan migrate --seed
# 5. Tạo storage symlink cho upload
php artisan storage:link
# 6. Cache config cho production
php artisan config:cache
php artisan route:cache
php artisan view:cache
# 7. Đánh dấu đã cài đặt
echo "Installed" > storage/installed.lock
public/. Với Apache, file .htaccess đi kèm xử lý URL rewriting. Với Nginx, xem hướng dẫn triển khai Laravel.
Wizard Bước 2 — Cấu hình cơ sở dữ liệu
Khi wizard chạy đến Bước 2, bạn cần nhập thông tin kết nối MySQL của cơ sở dữ liệu đã tạo trong bảng điều khiển hosting. Database phải tồn tại sẵn (có thể trống — bước tiếp theo sẽ tạo các bảng).
| Trường | Mặc định / Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Host | 127.0.0.1 | Đúng cho 99% shared hosting (Hostinger, cPanel, Plesk). Giữ nguyên trừ khi hosting cung cấp hostname MySQL riêng (managed DB như AWS RDS, DigitalOcean Managed Database). |
| Port | 3306 | Cổng MySQL chuẩn. Chỉ đổi nếu provider dùng cổng khác (hiếm). |
| Tên cơ sở dữ liệu | uXXXXXX_assethub | Tên đầy đủ hiển thị trong bảng điều khiển hosting. Hầu hết shared hosting có prefix theo user ID (ví dụ Hostinger: u287094729_assethub). |
| Tên đăng nhập | uXXXXXX_assethub | Tài khoản MySQL có quyền trên database ở trên. KHÔNG dùng root — shared hosting không cho phép. |
| Mật khẩu | (mật khẩu DB của bạn) | Mật khẩu bạn đặt hoặc copy khi tạo user MySQL. Hầu hết hosting chỉ hiện 1 lần lúc tạo — dùng "View / Reset" nếu không lưu lại. |
Tìm thông tin DB ở đâu theo từng loại hosting
- Hostinger: hPanel → Databases → Management → click vào database. Trang chi tiết hiện tên, username và nút "Show password".
- cPanel: cPanel → MySQL Databases. Danh sách database ở trên, danh sách user ở dưới. Dùng "Change Password" nếu cần.
- Plesk: Plesk → Databases → click tên database. Trang chi tiết hiện credentials và có nút reset password.
- DirectAdmin: DirectAdmin → MySQL Management → click vào database. Credentials và reset password nằm ở trang chi tiết.
- DB ngoài / managed: AWS RDS, DigitalOcean Managed Database, v.v. Dùng hostname tùy chỉnh, port (thường là
3306nhưng nên kiểm tra), tên DB, user và password từ cloud console. Đảm bảo IP của server được whitelist trong firewall DB.
Lỗi thường gặp và cách sửa
| Thông báo lỗi | Nguyên nhân và cách sửa |
|---|---|
SQLSTATE[HY000] [1045] Access denied | Sai username hoặc password, hoặc user không có quyền trên database này. Kiểm tra kỹ chính tả (bao gồm cả prefix user trên shared host). Reset password trong bảng điều khiển hosting nếu không chắc. |
SQLSTATE[HY000] [1049] Unknown database | Tên database sai, hoặc bạn chưa tạo database trong bảng điều khiển. Tạo trước, rồi nhập lại tên chính xác (bao gồm prefix). |
SQLSTATE[HY000] [2002] Connection refused | Không kết nối được tới MySQL server. Kiểm tra Host và Port. Trên shared host thử localhost thay vì 127.0.0.1 hoặc ngược lại. Với managed DB, đảm bảo IP server đã được whitelist. |
SQLSTATE[42S02] Base table not found: sessions | Xảy ra khi SESSION_DRIVER=database hoặc CACHE_STORE=database được set trong .env trước khi tables tồn tại. Sửa .env đổi cả 2 sang file, save, rồi reload wizard. Có thể đổi lại database sau khi install xong nếu muốn. |
could not find driver | Thiếu hoặc tắt PHP pdo_mysql extension. Bật trong bảng điều khiển hosting (PHP Configuration → Extensions). Trên Hostinger: hPanel → Advanced → PHP Configuration → tab PHP Extensions. |
127.0.0.1 và 3306) — giữ nguyên trên shared hosting. Bạn chỉ cần gõ Database name, Username và Password. Bấm Test & Save → để kiểm tra kết nối và sang Bước 3.
Localhost (Phát triển cục bộ)
Hướng dẫn nhanh để chạy AssetHub trên máy tính của bạn cho mục đích kiểm thử hoặc phát triển trước khi triển khai production. Chọn môi trường phù hợp với hệ điều hành của bạn.
Lựa chọn 1 — Laravel Herd (Khuyến nghị, macOS & Windows)
Laravel Herd là môi trường local chính thức từ đội Laravel — miễn phí, native, không Docker. Đi kèm PHP 8.2/8.3/8.4, Nginx, và (trong Herd Pro) MySQL/Redis.
- Tải và cài Laravel Herd từ herd.laravel.com.
- Đặt thư mục dự án AssetHub vào
~/Herd/(macOS) hoặc%USERPROFILE%\Herd\(Windows). Herd tự tạo domain.test— ví dụhttp://assethub.test. - Mở Herd → Sites và xác nhận phiên bản PHP là 8.2 hoặc 8.3. Chuột phải site → Secure để bật HTTPS (cần cho QR scanner).
- Tạo cơ sở dữ liệu MySQL. Với Herd Pro, vào Services → MySQL → Open in TablePlus. Không có Pro thì cài MySQL Community hoặc dùng SQLite (
DB_CONNECTION=sqlite,touch database/database.sqlite). - Sao chép
.env.examplethành.env, điền thông tin DB, rồi chạyphp artisan key:generateở gốc dự án. - Mở
http://assethub.test/installtrong trình duyệt và làm theo wizard.
Lựa chọn 2 — XAMPP (Windows, macOS, Linux)
XAMPP gói sẵn Apache, MySQL/MariaDB và PHP. Miễn phí, đa nền tảng. Chú ý chọn phiên bản PHP 8.2 trở lên.
- Tải XAMPP 8.2+ từ apachefriends.org và cài đặt.
- Sao chép dự án AssetHub vào
C:\xampp\htdocs\AssetHub\(Windows) hoặc/Applications/XAMPP/htdocs/AssetHub/(macOS). - Mở XAMPP Control Panel và khởi động Apache và MySQL. Nếu port bị chiếm, vào Config → service.conf để chuyển Apache sang 8080.
- Vào
http://localhost/phpmyadmin→ New → tạo database tênassethubvới collation utf8mb4. - Trong thư mục dự án: sao chép
.env.examplethành.env, đặtDB_DATABASE=assethub,DB_USERNAME=root, để trốngDB_PASSWORD(mặc định XAMPP). Chạyphp artisan key:generate. - Truy cập
http://localhost/AssetHub/public/installđể chạy wizard cài đặt.
/public/: tạo virtual host trong C:\xampp\apache\conf\extra\httpd-vhosts.conf trỏ DocumentRoot đến thư mục public/ của dự án, rồi thêm 127.0.0.1 assethub.local vào file hosts.
Lựa chọn 3 — Laragon (Windows)
Laragon là stack Windows portable thiết kế cho Laravel — tự sinh vhost, URL gọn, MySQL/MariaDB và HeidiSQL đi kèm.
- Tải Laragon Full từ laragon.org và cài đặt.
- Trong Laragon: Menu → PHP → Version — chuyển sang PHP 8.2 hoặc 8.3.
- Sao chép dự án AssetHub vào
C:\laragon\www\AssetHub\. - Bấm Start All. Laragon tự tạo vhost:
http://assethub.test(trỏ đến thư mụcpublic/). - Mở HeidiSQL (đi kèm) → tạo database
assethub. Thông tin mặc định: userroot, password để trống. - Sửa
.envvới thông tin DB, chạyphp artisan key:generate, rồi truy cậphttp://assethub.test/install.
Lựa chọn 4 — Máy chủ PHP có sẵn (không cần web server)
Lựa chọn đơn giản nhất: Laravel đi kèm artisan serve, khởi động một development PHP server. Không cần Apache hay Nginx. Tốt nhất cho test nhanh.
# Cài dependency và cấu hình
cd /path/to/AssetHub
composer install
cp .env.example .env
php artisan key:generate
# Chạy migration và seed dữ liệu ban đầu
php artisan migrate --seed
# Khởi động dev server
php artisan serve
# Rồi truy cập: http://127.0.0.1:8000/install
Các vấn đề thường gặp khi chạy localhost
QR scanner không mở camera trên http://
API camera trình duyệt yêu cầu HTTPS, có một ngoại lệ: http://localhost và http://127.0.0.1 được xem là secure context. Nếu bạn truy cập AssetHub qua IP LAN (ví dụ http://192.168.1.10), camera sẽ bị từ chối. Dùng localhost cho dev, hoặc bật HTTPS qua Herd / mkcert.
Permission denied trên storage (macOS / Linux)
Nếu gặp lỗi khi app ghi log hoặc cache, sửa quyền: chmod -R 775 storage bootstrap/cache. Trên Windows thường không cần.
Port đang được dùng
Nếu port 8000 đã bị app khác chiếm, dùng port khác:
php artisan serve --port=8001
Test email cục bộ
SMTP thật thường không có trên localhost. Hai lựa chọn an toàn: (1) đặt MAIL_MAILER=log trong .env — email được ghi vào storage/logs/laravel.log thay vì gửi; hoặc (2) dùng Mailtrap / MailHog để bắt email gửi đi vào hộp inbox giả.
MAIL_MAILER=log
# Mọi email được ghi vào storage/logs/laravel.log
Frontend assets (Vite / Tailwind)
Frontend Vue/Tailwind của AssetHub đã được build sẵn trong gói. Nếu bạn sửa Vue component hay Tailwind config thì cần Node.js 18+:
npm install
npm run dev # Hot-reload khi phát triển
npm run build # Build production (chạy trước khi deploy)
Triển khai trên Hostinger Single (Shared Hosting)
Đây là cách được khuyến nghị cho người không có VPS hoặc kinh nghiệm kỹ thuật. AssetHub tương thích hoàn toàn với gói Hostinger Single Web Hosting rẻ nhất (~$2.99/tháng). Không cần SSH, Composer hay dòng lệnh — Single đã có cron jobs gốc, PHP 8.3 và SSL miễn phí.
Bước 1 — Chuẩn bị hosting
- Đăng nhập Hostinger hPanel.
- Vào Hosting → Quản lý cho tên miền của bạn.
- Đặt phiên bản PHP thành 8.2 hoặc 8.3 qua Nâng cao → Cấu hình PHP.
- Đảm bảo các PHP extension này được bật (thường mặc định đã có):
- OpenSSL, PDO, PDO_MySQL, Mbstring, GD, Tokenizer, XML, Ctype, JSON, Fileinfo
Bước 2 — Tạo cơ sở dữ liệu MySQL
- Trong hPanel, vào Cơ sở dữ liệu → MySQL Databases.
- Bấm Tạo cơ sở dữ liệu mới.
- Ghi lại 3 giá trị này:
Tên cơ sở dữ liệu— ví dụu123_AssetHubTên đăng nhập— ví dụu123_adminMật khẩu— được tự sinh, giữ kỹ
Bước 3 — Upload file
- Vào Tệp → File Manager trong hPanel.
- Điều hướng tới
public_html/(đây là gốc của tên miền). - Xóa mọi file
index.htmlhoặcdefault.phpmặc định trong thư mục này. - Bấm Upload Files và tải toàn bộ
source.ziptừ gói cài đặt.
Hoặc tải trực tiếp nội dung thư mục/source/qua FTP nếu bạn muốn. - Nếu upload ZIP, chuột phải → Giải nén. Sau khi giải nén, tất cả file phải nằm ở gốc
public_html/. - Xác nhận
public_html/chứa:app/,public/,vendor/,.htaccess,index.php(trongpublic/),.env, v.v.
.htaccess tồn tại ở gốc public_html/. Nó chứa các rule URL rewriting. Nếu File Manager ẩn các file ẩn, bấm Cài đặt → Hiện file ẩn.
Bước 4 — Chạy trình cài đặt
- Mở trình duyệt và truy cập
https://yourdomain.com/install. - Bạn sẽ thấy AssetHub Installer.
- Bước 1: Requirements — Mọi mục phải pass (xanh). Nếu có mục lỗi, liên hệ Hostinger support để bật PHP extension còn thiếu.
- Bước 2: Database — Nhập thông tin từ Bước 2 ở trên:
- Host:
localhost - Port:
3306 - Database:
u123_AssetHub - Username:
u123_admin - Mật khẩu: (do Hostinger tự sinh)
- Host:
- Bước 3: Migrate — Bấm "Run Migrations & Seed". Mất ~10 giây. Đừng refresh.
- Bước 4: Admin — Tạo tài khoản quản trị. Dùng mật khẩu mạnh.
- Xong! — Bạn sẽ thấy URL Cron (lưu lại!) và nút đăng nhập.
Bước 5 — Cài cảnh báo email tự động qua Hostinger Cron
AssetHub dùng scheduler của Laravel cho các tác vụ nền: cảnh báo bảo hành, nhắc bảo trì, hạn tài liệu, refresh khấu hao và checkout quá hạn. Cấu hình một cron job duy nhất trong hPanel rồi Laravel sẽ quyết định chạy tác vụ nào lúc nào.
- Trong hPanel, vào Nâng cao → Công việc định kỳ.
- Bấm Tạo Cron job.
- Chọn loại: Custom (không phải "PHP" — vì cần truyền tham số).
- Nhập lệnh sau (thay
uXXXXXXbằng username Hostinger của bạn):
Mẹo: mở File Manager, tìm file/usr/bin/php /home/uXXXXXX/public_html/artisan schedule:runartisan(gốc dự án), chuột phải → Thuộc tính để sao chép đường dẫn đầy đủ. - Đặt lịch Mỗi phút — cả năm trường (Minute, Hour, Day, Month, Day of week) đặt thành
*. - Bấm Lưu.
Xong — AssetHub bây giờ tự gửi nhắc checkout quá hạn, cảnh báo bảo trì, hạn tài liệu, cảnh báo bảo hành, và refresh giá trị khấu hao tài sản tự động. Laravel tự lên lịch từng job ở tần suất đúng (hàng ngày 08:00, hàng tháng, v.v.).
public_html/public/? Không sao — code Laravel vẫn nằm ở gốc public_html/ nên đường dẫn cron giữ là /home/uXXXX/public_html/artisan (đừng thêm /public/).
- Đăng nhập admin → Cài đặt → tab Hệ thống → sao chép Cron URL.
- Đăng ký miễn phí tại cron-job.org.
- Tạo cronjob, dán URL, đặt Mỗi 15 phút, lưu.
Bước 6 — Cấu hình email (SMTP)
Hostinger cung cấp tài khoản email kèm theo từng gói. Để dùng cho thông báo của AssetHub:
- Trong hPanel, vào Email → Tài khoản email và tạo một tài khoản (ví dụ
noreply@yourdomain.com). - Chỉnh sửa file
.envtrongpublic_html/qua File Manager:MAIL_MAILER=smtp MAIL_HOST=smtp.hostinger.com MAIL_PORT=587 MAIL_USERNAME=noreply@yourdomain.com MAIL_PASSWORD=your_email_password MAIL_ENCRYPTION=tls MAIL_FROM_ADDRESS=noreply@yourdomain.com MAIL_FROM_NAME="Your Company Name" - Lưu file.
- Đăng nhập AssetHub → Cài đặt → tab Email → Gửi Test Email. Nếu bạn nhận được là xong.
Sự cố thường gặp trên Hostinger Single
"500 Internal Server Error" sau khi upload
- Xác nhận
.htaccesstồn tại ở gốcpublic_html/và chứa các rule rewrite. - Xác nhận phiên bản PHP được đặt thành 8.2 hoặc 8.3 trong hPanel.
- Kiểm tra
storage/logs/laravel.logqua File Manager để xem lỗi thật.
"Permission denied" khi upload
Hostinger thường tự đặt quyền đúng, nhưng nếu không:
- Chuột phải
storage/trong File Manager → Quyền → đặt thành755đệ quy. - Tương tự với
bootstrap/cache/.
Trình quét QR không mở được camera
API camera của trình duyệt yêu cầu HTTPS. Hostinger cung cấp SSL miễn phí qua Let's Encrypt — bật trong hPanel ở mục SSL → Quản lý.
Email theo lịch không được gửi
- Trong hPanel → Cron Jobs → kiểm tra cột Last run ở entry cron. Nếu trống, cron chưa chạy — xác nhận đường dẫn artisan đúng.
- Test lệnh thủ công: mở Terminal trong hPanel (nếu có) và chạy lệnh cron. Nếu lỗi, thông báo lỗi sẽ chỉ rõ vấn đề (sai phiên bản PHP, sai đường dẫn, v.v.).
- Xác nhận SMTP được cấu hình đúng (Cài đặt → Email → Gửi Test).
- Kiểm tra
storage/logs/laravel.logtìm lỗi scheduler.
Hiệu năng chậm
Hostinger Single dùng chung CPU/RAM. Nếu nhóm bạn hơn 20 người, cân nhắc:
- Nâng cấp lên Premium (~$3.99/tháng) — server nhanh hơn, nhiều tài nguyên hơn, nhiều cơ sở dữ liệu.
- Hoặc Business (~$5.99/tháng) — tài nguyên riêng, backup hàng ngày, môi trường staging.
Cấu hình
Tệp .env
| Khóa | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
APP_NAME | Tên ứng dụng hiển thị trên thanh tiêu đề | AssetHub |
APP_URL | URL công khai của bản cài đặt | https://assets.example.com |
APP_DEBUG | Đặt false trên production | false |
DB_* | Thông tin kết nối cơ sở dữ liệu | mysql, 127.0.0.1, 3306, ... |
MAIL_MAILER | Mail driver | smtp, log, mailgun |
MAIL_HOST | Hostname máy chủ SMTP | smtp.gmail.com |
MAIL_PORT | Port SMTP | 587 |
MAIL_USERNAME | Username SMTP | your@email.com |
MAIL_PASSWORD | Mật khẩu SMTP hoặc app token | ********** |
MAIL_FROM_ADDRESS | Địa chỉ From mặc định | noreply@example.com |
Cài đặt trong app
Hầu hết các tùy chọn không nhạy cảm đều cấu hình được từ Admin → Cài đặt:
- Chung: tên/email/điện thoại công ty, tiền tố asset tag
- Email: gửi test email để xác nhận SMTP
- Thông báo: ngưỡng cảnh báo bảo hành, cửa sổ nhắc bảo trì
- Bản địa hóa: múi giờ, định dạng ngày, tiền tệ
Hỗ trợ đa ngôn ngữ
AssetHub đi kèm sẵn 10 ngôn ngữ, bao gồm cả tiếng Ả Rập (RTL). Người dùng đổi ngôn ngữ qua dropdown cờ ở góc trên bên phải.
Các ngôn ngữ có sẵn
| Mã | Ngôn ngữ | Hướng |
|---|---|---|
en | English (default) | LTR |
vi | Tiếng Việt | LTR |
es | Español | LTR |
fr | Français | LTR |
de | Deutsch | LTR |
zh | 简体中文 | LTR |
ja | 日本語 | LTR |
pt-BR | Português (Brasil) | LTR |
ru | Русский | LTR |
ar | العربية | RTL |
Cách chuyển ngôn ngữ
- Click vào icon cờ ở góc trên bên phải để mở dropdown.
- Chọn ngôn ngữ từ danh sách.
- Trang sẽ reload; toàn bộ nhãn UI, ngày tháng và định dạng tiền tệ chuyển theo.
- Lựa chọn được lưu cả vào tài khoản người dùng và cookie (1 năm).
/locale/{code}, chỉ hoạt động khi có PHP server đang chạy. Luôn truy cập qua domain thật (production) hoặc http://localhost:8000 (dev với php artisan serve). File documentation như file này thì hoàn toàn standalone, mở trực tiếp được.
Thêm ngôn ngữ tùy chỉnh (admin)
Admin → Cài đặt → Bản dịch:
- Click "Thêm Locale" — nhập mã (vd
thcho tiếng Thái), tên hiển thị, tên bản ngữ, cờ, hướng, và chọn ngôn ngữ gốc để copy bản dịch. - Sửa bản dịch trực tiếp trong Translation Editor, hoặc qua CSV import/export.
- Bản dịch lưu trong DB tự động override bản dịch trong file.
Locale mặc định theo người dùng
Mỗi user có cột locale. Email thông báo tự động gửi theo ngôn ngữ người nhận nhờ contract HasLocalePreference của Laravel.
Danh sách tính năng
Quản lý tài sản
- Asset tag tự sinh
- Nhiều ảnh cho mỗi tài sản
- Sinh mã QR
- Theo dõi trạng thái & tình trạng
- Import/export hàng loạt
- Nhân bản tài sản
Quy trình
- Cấp phát / Trả / Chuyển
- Yêu cầu cần duyệt
- Đặt chỗ Check-in / Check-out
- Phát hiện xung đột
Bảo trì
- Lên lịch phòng ngừa/khắc phục
- Xem dạng lịch
- Tự lên lịch kế tiếp
- Theo dõi chi phí
- Email nhắc nhở
Tài liệu
- Đính kèm hóa đơn, sách hướng dẫn
- Xem trước inline
- Cảnh báo hết hạn
- Nhiều loại tài liệu
Khấu hao
- 3 phương pháp tính
- Tự cập nhật giá trị
- Biểu đồ lịch trình
- Tổng hợp năm
Báo cáo
- 8 loại báo cáo
- Xuất Excel + PDF
- Biểu đồ & dashboard
- Lọc theo ngày
Người dùng & Vai trò
AssetHub đi kèm 5 vai trò cấu hình sẵn:
| Vai trò | Quyền hạn |
|---|---|
| Admin | Toàn quyền hệ thống — người dùng, phòng ban, cài đặt, nhật ký kiểm toán, webhook, bản dịch |
| IT Manager | Quản lý tài sản, danh mục, bảo trì, yêu cầu; duyệt chuyển giao; xem báo cáo & khấu hao |
| Kế toán | Quản lý tài sản & khấu hao, chạy kiểm kê, duyệt chuyển giao, toàn quyền truy cập báo cáo (định hướng tài chính) |
| Supervisor | Duyệt yêu cầu của phòng ban, quản lý checkout, tham gia kiểm kê, xem báo cáo |
| Nhân viên | Xem tài sản được cấp, tạo yêu cầu, quản lý checkout của mình |
Quyền hạn được lưu dưới dạng vai trò Spatie — quản trị viên có thể tinh chỉnh theo từng quyền qua cơ sở dữ liệu.
Quản lý tài sản
Tạo tài sản
- Điều hướng tới Tài sản → Tài sản mới.
- Điền tên, danh mục, thương hiệu, model, số serial.
- Thêm ngày mua và giá (bắt buộc cho khấu hao).
- Upload ảnh (hỗ trợ nhiều tệp, mỗi tệp tối đa 5 MB).
- Lưu — asset tag và mã QR được tự sinh.
Định dạng Asset Tag
Mặc định: {PREFIX}-{YEAR}-{NNNN}, ví dụ AS-2026-0001. Cấu hình được qua Cài đặt → Chung → Tiền tố Asset Tag.
Import hàng loạt
- Bấm Import ở trang Tài sản.
- Tải template Excel.
- Điền dữ liệu của bạn — các cột bắt buộc:
name,category_name. - Upload tệp.
Mã QR
Mọi tài sản tự nhận mã QR khi tạo. Mã QR chứa URL của tài sản, nên quét xong sẽ đưa người dùng thẳng tới trang chi tiết tài sản.
In nhãn
- Nhãn đơn: Bấm icon máy in trên bất kỳ hàng tài sản nào.
- Định dạng PDF: A4, 2 nhãn mỗi hàng, gồm asset tag, tên, thương hiệu, serial.
Quét
Bấm Quét QR ở trang Tài sản. Cho phép quyền camera. Trình quét dùng html5-qrcode và chạy được trên mọi trình duyệt hiện đại. Lưu ý: truy cập camera yêu cầu HTTPS hoặc localhost.
Quy trình
Cấp phát tài sản
- Mở trang chi tiết tài sản.
- Bấm Cấp phát (hiển thị nếu tài sản đang sẵn).
- Chọn người dùng, ngày trả tùy chọn, ghi chú.
- Submit — giao dịch được tạo và email thông báo được gửi.
Yêu cầu tài sản
Nhân viên có thể gửi yêu cầu tài sản họ cần. Yêu cầu có 4 trạng thái: pending → approved → fulfilled, hoặc rejected. Email duyệt được gửi tự động.
Check-in / Check-out
Dành cho tài sản dùng chung (camera, máy chiếu, xe). Đặt chỗ có khoảng ngày; hệ thống chặn checkout chồng lấn. Xem dạng lịch cho phép theo dõi tất cả đặt chỗ trong nháy mắt.
Khấu hao
AssetHub tính khấu hao tài sản bằng một trong ba phương pháp:
| Phương pháp | Công thức | Trường hợp dùng |
|---|---|---|
| Đường thẳng | (Cost - Salvage) / Useful Life | Phổ biến nhất; khấu hao đều mỗi năm |
| Số dư giảm dần | 2 / Useful Life × Book Value | Nhanh hơn; cho mục đích thuế |
| Theo sản lượng | Dựa trên mức sử dụng | Thiết bị sản xuất |
Mặc định được kế thừa từ danh mục của tài sản. Mục lịch trình được sinh hàng tháng. current_value của tài sản được cập nhật tự động vào ngày 1 mỗi tháng.
Trường tùy chỉnh
Admin → Trường tùy chỉnh cho phép bạn thêm không giới hạn thuộc tính tùy chỉnh cho tài sản:
- Loại: văn bản, số, ngày, lựa chọn (dropdown), vùng văn bản, tệp, hộp kiểm
- Phạm vi: áp dụng mọi danh mục hoặc danh mục cụ thể
- Sắp xếp lại: kéo-thả tay nắm
- Trường bắt buộc được kiểm tra khi lưu tài sản
Báo cáo
Tám báo cáo tích hợp sẵn, truy cập từ menu Báo cáo:
- Tổng hợp tài sản — tổng theo trạng thái, tình trạng, danh mục, phòng ban
- Khấu hao — mất giá theo danh mục, các tài sản khấu hao nhiều nhất
- Giao dịch — hoạt động cấp phát, trả, chuyển theo thời gian
- Chi phí bảo trì — chi tiêu theo tháng, danh mục, loại
- Hết hạn bảo hành — tài sản cần lưu ý trong 30/60/180 ngày
- Tài sản theo phòng ban — phân bổ tài sản & sử dụng ngân sách theo phòng ban
- Tài sản theo nguồn — phân bổ theo nguồn mua sắm, dự án, hiến tặng, chuyển giao
- Tổng hợp Kiểm kê — chênh lệch qua các kỳ kiểm kê định kỳ
Mọi báo cáo đều hỗ trợ xuất Excel và PDF qua các nút ở đầu trang.
Webhook
AssetHub có thể thông báo dịch vụ bên ngoài khi có sự kiện quan trọng.
Sự kiện có sẵn
asset.created,asset.updated,asset.deletedasset.assigned,asset.returned,asset.transferredrequest.created,request.approved,request.rejected,request.fulfilledmaintenance.scheduled,maintenance.started,maintenance.completedcheckout.created,checkout.returned
Định dạng Payload
{
"event": "asset.assigned",
"timestamp": "2026-05-05T08:00:00+00:00",
"data": {
"asset_id": 1,
"asset_tag": "AS-2026-0001",
"asset_name": "HP EliteDesk 800",
"to_user_id": 4,
"transaction_id": 12
}
}
Xác thực chữ ký
Nếu đã cấu hình secret, request bao gồm header X-AssetHub-Signature chứa HMAC-SHA256 của body. Xác thực ở phía bạn:
$expected = hash_hmac('sha256', $rawBody, $secret);
if (hash_equals($expected, $request->header('X-AssetHub-Signature'))) {
// hợp lệ
}
Chính sách Retry
Gửi thất bại retry 3 lần với độ trễ 200 ms. Sau 10 lần thất bại liên tiếp, webhook tự bị vô hiệu hóa.
Tác vụ theo lịch
AssetHub dùng scheduler của Laravel cho job nền. Bạn chỉ cần một entry cron — Laravel tự điều phối từng job đúng giờ.
Hostinger / Shared hosting (giao diện Cron Jobs hPanel)
Xem mục Cài đặt Hostinger → Bước 5 để có hướng dẫn dạng screenshots. Tóm tắt: Nâng cao → Cron Jobs → Custom, lệnh:
/usr/bin/php /home/uXXXXXX/public_html/artisan schedule:run
Lịch: mỗi phút (* ở cả năm trường).
VPS / máy chủ riêng (crontab)
Chạy crontab -e với user web (thường là www-data) và thêm:
* * * * * cd /path/to/AssetHub && php artisan schedule:run >> /dev/null 2>&1
Dự phòng: URL pinger bên ngoài
Nếu host bạn không có cron, dùng URL Cron trong app (Cài đặt → tab Hệ thống) với cron-job.org (miễn phí, mỗi 15 phút).
Các job tự chạy
| Thời gian | Lệnh | Mục đích |
|---|---|---|
| Hàng ngày 08:00 | send-overdue-checkout-alerts | Email nhắc checkout quá hạn |
| Hàng ngày 08:30 | send-maintenance-reminders | Nhắc bảo trì sắp tới |
| Hàng ngày 09:00 | send-document-expiry-alerts | Tài liệu hết hạn trong 30/14/7/1 ngày |
| Hàng ngày 09:30 | send-warranty-alerts | Cảnh báo hết hạn bảo hành + bảo hiểm |
| Hàng ngày 10:00 | assethub:send-depreciation-end-alerts | Cảnh báo khi tài sản đến cuối vòng đời |
| Hàng ngày 10:30 | send-inventory-audit-reminders | Nhắc các đợt kiểm kê đang chạy |
| Hàng tháng ngày 1, 02:00 | update-asset-values | Làm mới current_value tài sản từ khấu hao |
Khắc phục sự cố
"Permission denied" trên storage
chmod -R 775 storage bootstrap/cache
chown -R www-data:www-data storage bootstrap/cache
Trình quét QR không mở camera
API camera của trình duyệt yêu cầu HTTPS. Cài SSL hoặc dùng localhost để test.
Email không nhận được
Kiểm tra storage/logs/laravel.log tìm lỗi. Dùng Cài đặt → Email → Gửi Test Email để xác nhận thông tin SMTP. Đảm bảo máy chủ SMTP cho phép IP gửi.
Reset cài đặt
Xóa storage/installed.lock và truy cập /install lại. Dữ liệu hiện có sẽ bị xóa nếu chạy migration lại.
Hiệu năng — danh sách tài sản chậm
Chạy php artisan optimize để cache config, route, view. Đảm bảo MySQL có index trên assets.asset_tag, assets.serial_number, assets.status (migration đã tự tạo).
Lịch sử thay đổi
v1.0.0 — Bản phát hành đầu tiên (2026-05)
- Asset CRUD với tự sinh mã QR
- 5 vai trò (Admin, IT Manager, Kế toán, Supervisor, Nhân viên) với phân quyền chi tiết
- Theo dõi Nguồn tài sản (mua sắm tập trung, mua sắm phân tán, dự án đầu tư, hiến tặng, chuyển giao nội bộ)
- Quy trình cấp phát, trả với email thông báo
- Quy trình duyệt Chuyển giao (pending → approved/rejected) với gating quyền
- Quy trình duyệt yêu cầu tài sản
- Check-in/check-out có xem dạng lịch
- Lên lịch bảo trì có tự gia hạn
- Đính kèm tài liệu kèm cảnh báo hết hạn
- Khấu hao với 3 phương pháp + cảnh báo cuối vòng đời
- Module Kiểm kê — kiểm kê định kỳ, theo dõi chênh lệch
- Trường tùy chỉnh với 7 loại input và sắp xếp kéo-thả
- 8 báo cáo có biểu đồ, xuất Excel và PDF (gồm Tài sản theo nguồn, Tổng hợp Kiểm kê)
- Nhật ký kiểm toán qua Spatie Activitylog với trình xem diff
- Webhook với ký HMAC và tự retry
- Giao diện đa ngôn ngữ: 10 ngôn ngữ (en, vi, es, fr, de, zh, ja, pt-BR, ru, ar có RTL)
- Giao diện Cài đặt cho công ty, email, thông báo, bản địa hóa, bản dịch
- Trình cài đặt qua web
- Chế độ tối với bảng màu emerald-teal
Ghi nhận
Thư viện mã nguồn mở đã dùng
- Laravel 11 — MIT
- Vue 3 — MIT
- Inertia.js — MIT
- Tailwind CSS — MIT
- Spatie Permission, Media Library, Activitylog — MIT
- Phosphor Icons — MIT (duotone weight)
- ApexCharts — MIT
- html5-qrcode — Apache 2.0
- Simple QrCode — MIT
- Laravel Excel — MIT
- Laravel DomPDF — MIT